100,000+ Verified Lexical Entries
Vietnamese Semantic Dictionary
Search 100,000+ Quốc ngữ entries, Southern accents, Sino-Vietnamese readings, Chữ Nôm roots, and Mekong cultural context.
Found 100,000 matching lexical entries.
thủnoun/verb
verifiedĐứng đầu, phòng giữ, bàn tay hoặc chọn lựa tùy theo chữ Hán-Nôm gốc.
thủView
namnoun
verifiedPhương Nam, miền Nam Việt Nam hoặc giới tính nam.
namView
chợnoun
verifiedNơi nhóm họp mua bán sản vật.
chợView
miệt vườnnoun
verifiedVùng đất nông thôn miền Tây Nam Bộ có nhiều vườn cây ăn trái.
miệt vừnView
Page 1 of 4,167