Quick meaning:

Mỡ means bodily or cooking fat, mechanical grease, a vernacular timber tree, and in an archaic regional use the prohibitive word chớ.

Editorial draftNot yet source-verified
Reading:Southern (Sài Gòn)
mỡ(reference spelling)
Machine reading for reference, not a native speaker recording
Full explanation & usage notes

Mỡ có ba danh từ và một động từ cổ cần tách. Nghĩa phổ biến nhất là chất béo trong cơ thể người/động vật hoặc phần béo dùng trong nấu ăn (fat, khi nấu chảy có thể là lard/tallow tùy nguồn). Không dùng từ này làm lời chê cơ thể và không suy tình trạng sức khỏe từ một mô tả. Trong cơ khí, mỡ là chất bôi trơn thường đặc hoặc bán rắn (grease), khác dầu bôi trơn dạng lỏng. Cây mỡ là tên dân gian của một cây gỗ cùng họ với vàng tâm theo nguồn từ điển; tên không nói gỗ có dầu mỡ và không đủ để chốt loài ở mọi vùng nếu thiếu mẫu thực vật. Một nét địa phương/cũ dùng mỡ như chớ, nay chỉ nên nhận diện trong văn bản cổ. Hai chữ Nôm 𦟐, 𦟖 được nguồn định vị ở thịt mỡ; mỡ màng, nên chỉ gắn lớp chất béo, không kéo sang cây, mỡ máy hay từ cấm đoán.

Senses, ordered by how common and useful they are for learners:

4 senses
1chất béo trong cơ thể người, động vật hoặc phần béo dùng làm thực phẩmCơ thể; ẩm thực[neutral]
B1

🇻🇳 Mô hoặc chất béo của cơ thể, và phần chất béo động vật được dùng trong chế biến thức ăn.

🇬🇧 Fat in a human or animal body, or animal fat used in cooking.

Common phrases, tap to look up:
Grammar Patterns:
mỡ + động vật/vị tríthịt + mỡthắng/rán + mỡ

Examples:

Má thắng mỡ heo lấy tóp mỡ, phần nước mỡ để riêng trong hũ sạch.

Mom renders pork fat for cracklings and stores the liquid lard separately in a clean jar.

Source: VietLayers editorial example

Miếng ba rọi có lớp nạc và mỡ xen nhau, không phải toàn bộ đều là mỡ.

The pork belly has alternating lean and fat layers; it is not entirely fat.

Source: VietLayers editorial example

Bác sĩ nói lượng mỡ cơ thể phải được đánh giá bằng thông tin phù hợp, không nhìn một tấm ảnh mà kết luận.

The doctor says body fat should be assessed with appropriate information rather than judged from a photograph.

Source: VietLayers editorial example

Từ mỡ mô tả một chất hoặc mô, không phải nhãn để chê ngoại hình của ai.

The word mỡ describes a substance or tissue and should not be used as a label to mock someone's appearance.

Source: VietLayers editorial example
2chất bôi trơn đặc hoặc bán rắn dùng cho máy móc và chi tiết cơ khíCơ khí[neutral]
B1

🇻🇳 Chất bôi trơn dạng đặc hoặc bán rắn dùng giảm ma sát, bảo vệ và giúp chi tiết máy vận hành theo yêu cầu kỹ thuật.

🇬🇧 Grease, a semisolid lubricant used to reduce friction and protect mechanical parts.

Grammar Patterns:
tra/bơm/bôi + mỡ + vào + bộ phậnmỡ + loại/công dụng

Examples:

Thợ tra đúng loại mỡ vào vòng bi theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

The technician applies the specified grease to the bearing according to the manufacturer's instructions.

Source: VietLayers editorial example

Mỡ bôi trơn thường đặc hơn dầu, nhưng không thể thay hai chất cho nhau nếu thiết bị không cho phép.

Lubricating grease is usually thicker than oil, but the two should not be substituted unless the equipment permits it.

Source: VietLayers editorial example

Màu của mỡ chưa đủ cho biết cấp chịu nhiệt hay khả năng tương thích với vật liệu.

The color of grease alone does not establish its temperature rating or material compatibility.

Source: VietLayers editorial example
3tên dân gian của một cây gỗ cùng họ với vàng tâm, có gỗ nhẹThực vật; lâm nghiệp[neutral]
C1

🇻🇳 Tên cây gỗ được từ điển mô tả là cùng họ với vàng tâm và cho gỗ nhẹ; việc định loài cần dựa vào nguồn thực vật cụ thể.

🇬🇧 A vernacular name for a light-timber tree described as related to vàng tâm; exact identification requires botanical context.

Common phrases, tap to look up:
Grammar Patterns:
cây/gỗ/rừng + mỡmỡ + được trồng/dùng + mục đích

Examples:

Tấm nhãn ghi gỗ mỡ là tên vật liệu, không nói tấm gỗ dính chất béo.

The label gỗ mỡ names the timber and does not mean that the wood is greasy.

Source: VietLayers editorial example

Muốn xác định cây mỡ ngoài rừng, nhóm khảo sát cần mẫu và khóa thực vật chứ không chỉ nghe tên gọi.

To identify a cây mỡ in the forest, the survey team needs a specimen and botanical key, not just a vernacular name.

Source: VietLayers editorial example
4từ địa phương cũ có nghĩa chớ, dùng để ngăn hoặc khuyên đừng làmTừ cổ; phương ngữ[archaic]
C1

🇻🇳 Một cách dùng địa phương và cổ tương đương chớ hoặc đừng, chủ yếu cần để đọc văn bản xưa.

🇬🇧 An archaic regional prohibitive verb meaning chớ or don't, chiefly encountered in older texts.

Common phrases, tap to look up:
Grammar Patterns:
mỡ + động từ

Examples:

Trong câu thơ cũ mỡ chê người vắn, mỡ nghĩa là chớ, không liên quan chất béo.

In the old verse mỡ chê người vắn, mỡ means do not and has nothing to do with fat.

Source: VietLayers editorial example
Literary evidence

How the word is used in published works

Mỡ rắn làm thuốc dán trị ghẻ, trị phỏng lửa.
Sơn Nam, 26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Con Rắn Ri Voi